paint leaf

paint leaf

A bright red paint leaf sits in a decorative pot on a windowsill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây trạng nguyên (paint leaf) một loại cây cảnh bắc ( giả) màu đỏ, vàng hoặc trắng rực rỡ, thường được tìm thấy từ miền nam Hoa Kỳ đến Peru. Tên khoa học Euphorbia pulcherrima.

dụ sử dụng
  • (Cây trạng nguyên loại cây cảnh phổ biến trong mùa Giáng sinh.)
  • (Trong tự nhiên, cây trạng nguyên có thể cao tới vài mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paint leaf" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài cây này, không nên nhầm lẫn với các loại cây khác màu sắc tương tự.
  • Trong văn hóa, "paint leaf" còn được gọi là "hoa trạng nguyên" (poinsettia), gắn liền với lễ Giáng sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Poinsettia (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của cây trạng nguyên.
  • Leaf (danh từ): cây nói chung.
  • Paint (danh từ/động từ): sơn, màu vẽ hoặc hành động màu.
Từ đồng nghĩa
  • Poinsettia: cây trạng nguyên.
  • Christmas flower: hoa Giáng sinh (tên gọi không chính thức).
  • Euphorbia pulcherrima: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paint leaf".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "paint leaf".

Từ gần giống